Từ Vựng Chuyên Ngành May Mặc – Hướng Dẫn Cho Người Lao Động Nhật Bản

Từ Vựng Chuyên Ngành May Mặc – Hướng Dẫn Cho Người Lao Động Nhật Bản

Từ Vựng Chuyên Ngành May Mặc – Hướng Dẫn Cho Người Lao Động Nhật Bản

19:49 - 05/04/2025

Lượt xem : 888

Từ Vựng Chuyên Ngành May Mặc – Hướng Dẫn Cho Người Lao Động Nhật Bản

Ngành may mặc là một trong những ngành nghề thu hút lượng lớn lao động Việt Nam sang Nhật Bản làm việc. Để có thể làm việc hiệu quả và giao tiếp tốt trong môi trường xưởng may, người lao động cần nắm vững từ vựng chuyên ngành may mặc. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng mà người lao động cần b

CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP & ĐÀO TẠO TẠI HOA KỲ (J-1) CÔNG TY CỔ PHẦN KJVC VIỆT NAM
Người lao động có đảm bảo được chất lượng và sự an toàn của sản phẩm không?
Xuất khẩu lao động ngành may có những khó khăn gì?
Khi đi xuất khẩu lao động ngành xây dựng sẽ có cuộc sống thế nào?
Mới học xong cấp ba thì có đi du học đức được không?

Từ Vựng Chuyên Ngành May – Mở Rộng

 Dụng cụ – Thiết bị

Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
工業用ミシンkōgyō-yō mishinMáy may công nghiệp
糸切りはさみitokiri hasamiKéo cắt chỉ
裁ちばさみtachibasamiKéo cắt vải
チョークchōkuPhấn may (đánh dấu đường may)
アイロン台airondaiBàn để ủi
スチームアイロンsuchīmu aironBàn ủi hơi nước
針(はり)hariKim may
ピンpinGhim (kim ghim)
ボビンbobinSuốt chỉ
目打ち(めうち)meuchiDùi (dụng cụ chọc lỗ vải)
定規(じょうぎ)jōgiThước đo
ロックミシンrokku mishinMáy vắt sổ

 Phân loại sản phẩm – Chi tiết may mặc

Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
シャツshatsuÁo sơ mi
パンツpantsuQuần
スカートsukātoVáy
作業服(さぎょうふく)sagyōfukuQuần áo lao động
制服(せいふく)seifukuĐồng phục
袖(そで)sodeTay áo
衿(えり)eriCổ áo
裾(すそ)susoGấu áo, gấu quần
前立て(まえだて)maedateNẹp áo (phần gài cúc áo)
ダーツdātsuLy áo (ly vải may ôm thân)
裏地(うらじ)urajiLớp lót (vải lót trong áo)
ポケットpokettoTúi
ボタンホールbotan hōruLỗ khuy
ステッチsutecchiĐường chỉ trang trí
スリットsurittoĐường xẻ (xẻ tà, xẻ bên)

 Công đoạn & kỹ thuật may

Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
裁断(さいだん)saidanCắt vải
縫製(ほうせい)houseiMay, khâu
仮縫い(かりぬい)karinuiMay thử, may tạm
本縫い(ほんぬい)honnuiMay chính thức
検針(けんしん)kenshinKiểm tra kim
仕上げ(しあげ)shiageHoàn thiện
検品(けんぴん)kenpinKiểm tra chất lượng
アイロンがけairon-gakeỦi, là
ラベル付けraberu tsukeGắn nhãn
糸替え(いとかえ)itokaeThay chỉ

 Câu giao tiếp hữu ích trong xưởng may

  • この布を裁断してください。
    → Hãy cắt tấm vải này nhé.

  • ボタンを付けてください。
    → Gắn nút vào giúp tôi.

  • ポケットの位置がずれています。
    → Vị trí túi bị lệch rồi.

  • 今日の作業は仕上げです。
    → Hôm nay chúng ta làm công đoạn hoàn thiện.

  • 糸が切れました。
    → Chỉ bị đứt rồi.