
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH DÙNG CHO CÔNG XƯỞNG
14:45 - 05/04/2025
Lượt xem : 3608Công Xưởng và Các Thuật Ngữ Quan Trọng Cần Nắm Vững
Trong môi trường làm việc tại công xưởng, việc nắm vững các từ vựng chuyên ngành là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả công việc và giao tiếp suôn sẻ giữa các bộ phận. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số thuật ngữ phổ biến trong công xưởng, từ việc vận hành máy móc, quy trình sản xuất, đến các vấn đề
Người lao động có đảm bảo được chất lượng và sự an toàn của sản phẩm không?
Xuất khẩu lao động ngành may có những khó khăn gì?
Khi đi xuất khẩu lao động ngành xây dựng sẽ có cuộc sống thế nào?
Mới học xong cấp ba thì có đi du học đức được không?
Công Xưởng và Các Thuật Ngữ Quan Trọng Cần Nắm Vững
Trong môi trường làm việc tại công xưởng, việc nắm vững các từ vựng chuyên ngành là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả công việc và giao tiếp suôn sẻ giữa các bộ phận. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số thuật ngữ phổ biến trong công xưởng, từ việc vận hành máy móc, quy trình sản xuất, đến các vấn đề về an toàn và môi trường.
1. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Công Xưởng
工場 (こうじょう - Koujou): Nhà xưởng, công xưởng
作業 (さぎょう - Sagyou): Công việc, công đoạn
製造 (せいぞう - Seizou): Sản xuất, chế tạo
ライン (Rain): Dây chuyền
設備 (せつび - Setsubi): Thiết bị, trang thiết bị
機械 (きかい - Kikai): Máy móc
工具 (こうぐ - Kougu): Dụng cụ
作業員 (さぎょういん - Sagyouin): Công nhân, người lao động
工程 (こうてい - Koutei): Quy trình, công đoạn
生産 (せいさん - Seisan): Sản xuất
工程管理 (こうていかんり - Koutei kanri): Quản lý quy trình
シフト (Shifuto): Ca làm việc
2. Các Loại Máy Móc và Thiết Bị Trong Công Xưởng
旋盤 (せんばん - Senban): Máy tiện
フライス盤 (ふらいすばん - Furaisuban): Máy phay
プレス機 (Puresu ki): Máy ép
溶接機 (ようせつき - Yousetsuki): Máy hàn
ドリル (Doriru): Máy khoan
コンプレッサー (Konpuressaa): Máy nén khí
グラインダー (Guraindaa): Máy mài
溶接ロボット (ようせつろぼっと - Yousetsu Robotto): Robot hàn
パレット (Paretto): Pallet
コンベア (Konbea): Băng tải
3. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Công Việc và Quy Trình
組み立て (くみたて - Kumitate): Lắp ráp
検査 (けんさ - Kensa): Kiểm tra
点検 (てんけん - Tenken): Kiểm tra (kỹ thuật)
梱包 (こんぽう - Konpou): Đóng gói
仕分け (しわけ - Shiwake): Phân loại
修理 (しゅうり - Shuuri): Sửa chữa
保守 (ほしゅ - Hoshu): Bảo trì
シフト管理 (シフトかんり - Shifuto kanri): Quản lý ca làm việc
作業手順 (さぎょうてじゅん - Sagyou tejun): Quy trình công việc
品質管理 (ひんしつかんり - Hinshitsu kanri): Quản lý chất lượng
安全管理 (あんぜんかんり - Anzen kanri): Quản lý an toàn
4. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Kỹ Thuật và Chất Liệu
鋼 (はがね - Hagane): Thép
アルミニウム (Aruminiumu): Nhôm
鉄 (てつ - Tetsu): Sắt
プラスチック (Purasuchikku): Nhựa
ガス溶接 (ガスようせつ - Gasu yousetsu): Hàn gas
酸素 (さんそ - Sanso): Oxy
酸化 (さんか - Sanka): Oxid hóa
耐久性 (たいきゅうせい - Taikyuu sei): Độ bền
耐熱性 (たいねつせい - Tainetsu sei): Độ chịu nhiệt
硬度 (こうど - Kodo): Độ cứng
5. Các Thuật Ngữ Về Quản Lý và Sản Xuất
生産計画 (せいさんけいかく - Seisan keikaku): Kế hoạch sản xuất
在庫 (ざいこ - Zaiko): Hàng tồn kho
納期 (のうき - Nouki): Thời hạn giao hàng
効率 (こうりつ - Kouritsu): Hiệu quả
コスト (Kosuto): Chi phí
原材料 (げんざいりょう - Genzairyou): Nguyên liệu
完成品 (かんせいひん - Kanseihin): Sản phẩm hoàn thiện
ロット (Rotto): Lô hàng, đợt sản xuất
発注 (はっちゅう - Hacchuu): Đặt hàng
出荷 (しゅっか - Shukka): Giao hàng
6. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến An Toàn và Môi Trường
安全 (あんぜん - Anzen): An toàn
防護具 (ぼうごぐ - Bougogu): Trang bị bảo hộ
火花 (ひばな - Hibana): Tia lửa
有害物質 (ゆうがいぶっしつ - Yuugai busshitsu): Chất độc hại
排気 (はいき - Haiki): Khí thải
化学物質 (かがくぶっしつ - Kagaku busshitsu): Chất hóa học
非常停止 (ひじょうていし - Hijou teishi): Dừng khẩn cấp
7. Các Thuật Ngữ Về Thực Hiện Công Việc và Tổ Chức
チーム (Chiimu): Nhóm
作業場 (さぎょうば - Sagyouba): Khu vực làm việc
効率的 (こうりつてき - Kouritsuteki): Hiệu quả, có tính tổ chức
作業指示 (さぎょうしじ - Sagyou shiji): Chỉ thị công việc
作業改善 (さぎょうかいぜん - Sagyou kaizen): Cải tiến công việc
労働安全衛生 (ろうどうあんぜんえいせい - Roudou anzen eisei): An toàn lao động và vệ sinh

