
LÁI XE TẠI NHẬT BẢN - CÁC THUẬT NGỮ CẦN BIẾT
14:30 - 05/04/2025
Lượt xem : 2313Lái Xe Tại Nhật Bản – Các Thuật Ngữ Cần Biết
Lái xe tại Nhật Bản không chỉ yêu cầu kỹ năng lái xe thành thạo mà còn đòi hỏi người lái xe phải hiểu rõ các thuật ngữ và quy tắc giao thông đặc biệt của đất nước này. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành lái xe là rất quan trọng, đặc biệt khi bạ
Người lao động có đảm bảo được chất lượng và sự an toàn của sản phẩm không?
Xuất khẩu lao động ngành may có những khó khăn gì?
Khi đi xuất khẩu lao động ngành xây dựng sẽ có cuộc sống thế nào?
Mới học xong cấp ba thì có đi du học đức được không?
Lái Xe Tại Nhật Bản – Các Thuật Ngữ Cần Biết
Lái xe tại Nhật Bản không chỉ yêu cầu kỹ năng lái xe thành thạo mà còn đòi hỏi người lái xe phải hiểu rõ các thuật ngữ và quy tắc giao thông đặc biệt của đất nước này. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành lái xe là rất quan trọng, đặc biệt khi bạn làm việc trong ngành vận tải hoặc là tài xế tại Nhật Bản.
1. Các Loại Phương Tiện và Các Từ Vựng Liên Quan
車 (くるま - Kuruma): Xe ô tô
バス (Basu): Xe buýt
トラック (Torakku): Xe tải
自転車 (じてんしゃ - Jitensha): Xe đạp
オートバイ (Ootobai): Xe máy
タクシー (Takushii): Xe taxi
トレーラー (Toreeraa): Rơ moóc
モーターサイクル (Moota saikuru): Xe mô tô
大型車 (おおがたしゃ - Oogata sha): Xe tải lớn
軽自動車 (けいじどうしゃ - Kei jidousha): Xe ô tô nhỏ (xe cỡ nhỏ)
電気自動車 (でんきじどうしゃ - Denki jidousha): Xe điện
スポーツカー (Supootsu kaa): Xe thể thao
バイク (Baiku): Xe mô tô
シートベルト (Shiito beruto): Dây an toàn
2. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Lái Xe và Vận Hành
運転する (うんてんする - Unten suru): Lái xe
運転手 (うんてんしゅ - Untenshu): Tài xế
運転免許証 (うんてんめんきょしょう - Unten menkyo shou): Giấy phép lái xe
運転席 (うんてんせき - Unten seki): Ghế lái
左折 (させつ - Sasetsu): Rẽ trái
右折 (うせつ - Usotsu): Rẽ phải
直進 (ちょくしん - Chokushin): Đi thẳng
駐車 (ちゅうしゃ - Chuusha): Đỗ xe
停車 (ていしゃ - Teisha): Dừng xe
加速 (かそく - Kasoku): Tăng tốc
減速 (げんそく - Gensoku): Giảm tốc
シフトチェンジ (Shifuto chenji): Chuyển số
クラッチ (Kuratchi): Côn (trong xe số tay)
ギア (Gia): Cần số
アクセル (Akuseru): Cái ga
ブレーキ (Bureeki): Phanh
ハンドル (Handoru): Vô lăng
ライト (Raito): Đèn pha
ウィンカー (Winkaa): Đèn xi nhan
エアバッグ (Eabaggu): Túi khí
タイヤ (Taiya): Lốp xe
ワイパー (Waipaa): Gạt nước
フロントガラス (Furonto garasu): Kính chắn gió
バックミラー (Bakku miraa): Gương chiếu hậu
3. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Giao Thông và Lệ Quyên
信号 (しんごう - Shingou): Đèn tín hiệu
交差点 (こうさてん - Kousaten): Ngã tư
道路 (どうろ - Douro): Đường
高速道路 (こうそくどうろ - Kousoku douro): Đường cao tốc
渋滞 (じゅうたい - Juutai): Tắc đường
駐車場 (ちゅうしゃじょう - Chuushajou): Bãi đỗ xe
一時停止 (いちじていし - Ichiji teishi): Dừng tạm thời
進行方向 (しんこうほうこう - Shinkou houkou): Hướng đi
右側通行 (みぎがわつうこう - Migigawa tsuukou): Lưu thông bên phải
左側通行 (ひだりがわつうこう - Hidarigawa tsuukou): Lưu thông bên trái
歩行者 (ほこうしゃ - Hokousha): Người đi bộ
標識 (ひょうしき - Hyoushiki): Biển báo
信号無視 (しんごうむし - Shingou mushi): Phớt lờ đèn tín hiệu
渋滞解消 (じゅうたいかいしょう - Juutai kaishou): Giải tỏa tắc đường
優先道路 (ゆうせんどうろ - Yuusen douro): Đường ưu tiên
制限速度 (せいげんそくど - Seigen sokudo): Giới hạn tốc độ
4. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến An Toàn và Tai Nạn Giao Thông
事故 (じこ - Jiko): Tai nạn
救急車 (きゅうきゅうしゃ - Kyuukyuusha): Xe cứu thương
警察 (けいさつ - Keisatsu): Cảnh sát
保険 (ほけん - Hoken): Bảo hiểm
修理 (しゅうり - Shuuri): Sửa chữa
事故証明書 (じこしょうめいしょ - Jiko shoumeisho): Giấy chứng nhận tai nạn
警告 (けいこく - Keikoku): Cảnh báo
免許停止 (めんきょていし - Menkyo teishi): Đình chỉ giấy phép lái xe
飲酒運転 (いんしゅうんてん - Inshuu unten): Lái xe khi say rượu
無免許運転 (むめんきょうんてん - Mumenkyo unten): Lái xe không có giấy phép
傷害 (しょうがい - Shougai): Thương tích
死亡事故 (しぼうじこ - Shibou jiko): Tai nạn chết người
追突 (ついとつ - Tsuitotsu): Đâm từ phía sau
前方不注意 (ぜんぽうふちゅうい - Zenpou fuchuui): Không chú ý phía trước
5. Các Dịch Vụ và Thuật Ngữ Liên Quan Đến Lái Xe
レンタカー (Rentakaa): Thuê xe
運転代行 (うんてんだいこう - Unten daikou): Dịch vụ lái xe hộ
タクシーサービス (Takushii saabisu): Dịch vụ taxi
カーシェアリング (Kaashearingu): Chia sẻ xe
ドライバー (Doraibaa): Tài xế (tiếng Anh "driver")
運転手付き (うんてんしゅつき - Untenshu tsuki): Với tài xế
カーサービス (Kaa saabisu): Dịch vụ xe hơi
自動車学校 (じどうしゃがっこう - Jidousha gakkou): Trường dạy lái xe
自動車修理 (じどうしゃしゅうり - Jidousha shuuri): Sửa chữa xe ô tô
6. Các Từ Vựng Liên Quan Đến Thời Tiết và Điều Kiện Lái Xe
霧 (きり - Kiri): Sương mù
雨 (あめ - Ame): Mưa
雪 (ゆき - Yuki): Tuyết
風 (ふう - Fuu): Gió
雷 (かみなり - Kaminari): Sấm
路面凍結 (ろめんとうけつ - Romento kousetsu): Mặt đường đóng băng
台風 (たいふう - Taifuu): Bão
台風警報 (たいふうけいほう - Taifuu keihou): Cảnh báo bão
濃霧注意報 (のうむちゅういほう - Noumu chuuihou): Cảnh báo sương mù dày đặc
雪道 (ゆきみち - Yukimichi): Đường tuyết

