CÁC CÂU HỎI KHÁCH HÀNG NGƯỜI NHẬT THƯỜNG HỎI TRONG BUỔI PHỎNG VẤN

CÁC CÂU HỎI KHÁCH HÀNG NGƯỜI NHẬT THƯỜNG HỎI TRONG BUỔI PHỎNG VẤN

CÁC CÂU HỎI KHÁCH HÀNG NGƯỜI NHẬT THƯỜNG HỎI TRONG BUỔI PHỎNG VẤN

13:45 - 18/03/2025

Lượt xem : 602

Các câu hỏ

Thi Tokutei như thế nào?
HỎI ĐÁP VỀ CHƯƠNG TRÌNH IKUSEI
Điều kiện tiếng Nhật khi tham gia chương trình Ikusei
Mức lương chương trình Ikusei
Các ngành nghề tuyển dụng ikusei
1. 自己紹介をしてください。

(Hãy giới thiệu bản thân.)

Câu trả lời mẫu:
「はじめまして、私は(Họ và Tên)です。現在(tuổi)歳で、(quê quán)から来ました。私は(ngành nghề, kinh nghiệm làm việc, sở thích,...)。日本で一生懸命働き、スキルを磨きたいと思っています。どうぞよろしくお願いします。」
"Xin chào, tôi tên là (Họ và Tên). Tôi (tuổi) tuổi, đến từ (quê quán). Tôi đã có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực (ngành nghề), và tôi mong muốn sang Nhật để học hỏi và làm việc chăm chỉ. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của quý công ty!"


2. 日本へ行く目的は何ですか?

(Mục đích của bạn khi sang Nhật là gì?)

Câu trả lời mẫu:
「私は日本の技術を学び、経験を積むために日本へ行きたいです。また、日本の文化や仕事の考え方を学びたいと思っています。」


"Tôi muốn đến Nhật Bản để học hỏi kỹ thuật, tích lũy kinh nghiệm, cũng như hiểu thêm về văn hóa và phong cách làm việc của người Nhật."


3. 日本でどんな仕事をしたいですか?

(Bạn muốn làm công việc gì tại Nhật?)

Câu trả lời mẫu:
「私は(ngành nghề)に興味があり、その分野で働きたいと思っています。もし機会があれば、新しいことも挑戦してみたいです。」

???? Dịch:
"Tôi có hứng thú với công việc (ngành nghề) và mong muốn được làm việc trong lĩnh vực này. Nếu có cơ hội, tôi cũng sẵn sàng thử thách bản thân với những công việc mới."


4. あなたの長所と短所を教えてください。

(Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?)

Câu trả lời mẫu:
「私の長所は、まじめで努力家なところです。仕事を最後までやり遂げることができます。短所は、日本語がまだ上手ではないことですが、一生懸命勉強して上達したいです。」
"Điểm mạnh của tôi là sự chăm chỉ và nghiêm túc trong công việc. Tôi luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đến cùng. Điểm yếu của tôi là tiếng Nhật chưa tốt, nhưng tôi sẽ cố gắng học tập để cải thiện."


5. 日本の生活で心配なことはありますか?

(Bạn có lo lắng gì về cuộc sống ở Nhật không?)

Câu trả lời mẫu:
「最初は言葉や生活習慣が違うので少し不安ですが、頑張って慣れていきたいと思います。」
"Ban đầu tôi có chút lo lắng về ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa, nhưng tôi sẽ cố gắng thích nghi nhanh chóng."


6. 体力に自信がありますか?

(Bạn có tự tin về thể lực không?)

Câu trả lời mẫu:
「はい、自信があります。毎日運動をして、健康管理にも気をつけています。」
"Vâng, tôi tự tin vào thể lực của mình. Tôi tập thể dục hàng ngày và luôn chú ý giữ gìn sức khỏe."


7. どうしてこの仕事を選びましたか?

(Tại sao bạn chọn công việc này?)

Câu trả lời mẫu:
「私は(ngành nghề)に興味があり、この仕事を通して技術を学びたいと思っています。また、日本の職場環境で経験を積みたいです。」
"Tôi có hứng thú với (ngành nghề) và muốn học hỏi kỹ năng trong lĩnh vực này. Ngoài ra, tôi cũng muốn tích lũy kinh nghiệm trong môi trường làm việc tại Nhật Bản."


8. 残業や休日出勤はできますか?

(Bạn có thể làm thêm giờ hoặc làm việc vào ngày nghỉ không?)

Câu trả lời mẫu:
「はい、可能です。会社のルールを守り、必要があれば残業や休日出勤も頑張ります。」
"Vâng, tôi có thể làm được. Tôi sẽ tuân thủ quy định của công ty và sẵn sàng làm thêm giờ hoặc làm việc vào ngày nghỉ nếu cần thiết."


9. 仕事で困ったことがあったらどうしますか?

(Nếu gặp khó khăn trong công việc, bạn sẽ làm gì?)

Câu trả lời mẫu:
「まず、自分で考えて解決しようとします。それでも分からない場合は、先輩や上司に相談して教えてもらいます。」
"Trước tiên, tôi sẽ tự suy nghĩ và tìm cách giải quyết. Nếu vẫn chưa thể xử lý được, tôi sẽ hỏi ý kiến của đồng nghiệp hoặc cấp trên để được hướng dẫn."


10. 日本での目標は何ですか?

(Mục tiêu của bạn khi làm việc tại Nhật là gì?)

Câu trả lời mẫu:
「日本での仕事を通じて技術を身につけ、経験を積むことが目標です。そして、帰国後にその経験を活かして働きたいです。」
"Mục tiêu của tôi là học hỏi kỹ thuật và tích lũy kinh nghiệm khi làm việc tại Nhật. Sau khi về nước, tôi muốn áp dụng những kiến thức đã học để phát triển sự nghiệp."


Lưu ý khi trả lời phỏng vấn:

  • Luôn giữ thái độ lễ phép, tự tin và trung thực.
  • Trả lời ngắn gọn, súc tích, tránh lan man.
  • Khi nghe câu hỏi, nếu không hiểu, có thể lịch sự hỏi lại:
    「もう一度お願いします。」 (Xin vui lòng nhắc lại ạ.)

Bạn có muốn tôi bổ sung thêm ý kiến gì không hãy liên hệ trực tiếp nhé  ????